Pin kiềm là một trong những nguồn điện tiêu dùng thành công nhất trong lịch sử, chiếm khoảng 80% sản lượng pin tại Hoa Kỳ và khoảng 10 tỷ viên pin được sản xuất trên toàn cầu mỗi năm. Chúng cung cấp năng lượng cho các thiết bị hàng ngày như đèn pin, đài radio, đồ chơi, máy ảnh, đầu đọc CD, đầu đọc MP3 và máy nhắn tin. Lịch sử phát triển của pin kiềm không phải là câu chuyện về một nhà phát minh duy nhất, bởi vì hóa học kiềm đã tồn tại dưới những dạng khác từ rất lâu trước khi pin khô hiện đại ra đời.
Tại sao lịch sử này lại gây tranh cãi?
Lịch sử của pin kiềm gây tranh cãi vì khái niệm "sử dụng chất điện phân kiềm" được phát triển độc lập bởi những người khác nhau. Kỹ sư Thụy Điển Waldemar Jungner đã sáng chế ra pin bạc-cadmium kiềm có thể sạc lại vào năm 1899 và tham gia nghiên cứu về pin nickel-sắt và pin nickel-cadmium. Trong khi đó, Thomas Edison độc lập phát triển pin kiềm riêng của ông vào năm 1901, với hy vọng tạo ra một nguồn năng lượng bền bỉ, có thể sạc lại và thực tiễn.
Nói cách khác, giai đoạn đầu trong lịch sử pin kiềm không thuộc về bất kỳ bằng sáng chế hay cá nhân nào cụ thể, mà là kết quả của quá trình phát triển song song tại các khu vực khác nhau.
Nghiên cứu của Jungner đã chứng minh rằng hóa học kiềm có thể hỗ trợ các pin sạc được; phiên bản pin của Edison sau đó tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của các pin lưu trữ năng lượng có công suất cao và độ bền cao. Pin của Edison sử dụng dung dịch điện phân là kali hydroxit và điện cực niken-sắt, và ông đã dành nhiều năm để thử nghiệm nhiều loại vật liệu khác nhau trước khi đánh giá sản phẩm đã đạt đến độ chín muồi. Vì cả hai nhà nghiên cứu đều tiến hành các nghiên cứu một cách độc lập, nên không tồn tại tranh chấp về việc sao chép nguyên bản. Cuối cùng, công nghệ pin kiềm đã thiết lập một lộ trình phát triển dài trước khi các pin gia dụng hiện đại được phổ biến rộng rãi.
Nghiên cứu của Jungner năm 1899 đại diện cho giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển pin kiềm. Pin sạc của ông, sử dụng dung dịch điện phân kiềm, là một bước đột phá quan trọng so với nhiều loại pin ra đời trước đó. Ông cũng tham gia vào việc phát triển công nghệ niken-sắt và niken-cadmi, do đó giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử pin.
Pin kiềm của Edison, được phát triển vào năm 1901, được hoàn thiện một cách độc lập nhằm đáp ứng nhu cầu của ngành giao thông vận tải thời bấy giờ. Nhóm nghiên cứu của ông hy vọng tạo ra một loại pin nhẹ hơn và mạnh hơn để hỗ trợ các phương tiện điện—lúc đó vẫn đang cạnh tranh với các hệ thống truyền động khác. Loại pin của Edison khác biệt so với các pin khô kiềm sau này được bán trên thị trường, nhưng nó thể hiện cùng một định hướng trong việc giải quyết vấn đề nguồn năng lượng bền bỉ và di động. Jungner, cùng với Edison, đã đặt nền tảng công nghệ cho các nhà sáng chế về sau.
Một Giai Đoạn Dài Đóng Lặng
Sau những đột phá ban đầu này, công nghệ pin kiềm rơi vào tình trạng đình trệ trong một thời gian dài. Mặc dù hệ thống hóa học đã tồn tại, song nhu cầu thị trường đối với các nguồn năng lượng di động nhỏ gọn và lâu bền chưa đủ mạnh để thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng.
Khoảng nửa thế kỷ sau, vào những năm 1950, tình hình bắt đầu thay đổi. Cùng với sự nổi lên của các thiết bị điện tử cầm tay và đồ gia dụng, nhu cầu về các loại pin có hiệu năng cao hơn cũng gia tăng.
Các yếu tố thúc đẩy thị trường quan trọng nhất là đèn pin và các máy radio transistor mới xuất hiện. Những thiết bị này đòi hỏi nguồn điện ổn định và có tuổi thọ dài. Mặc dù pin kẽm-carbon truyền thống vẫn có thể hoạt động, nhưng tuổi thọ ngắn và hiệu suất kém trong các thiết bị tiêu thụ nhiều năng lượng lại là những nhược điểm không mong muốn. Sự bùng nổ của thiết bị điện tử tiêu dùng khiến người dùng ngày càng yêu cầu các loại pin có thời gian sử dụng lâu hơn, điện áp ổn định hơn và cần ít lần thay thế hơn, từ đó mở đường cho sự ra đời của pin kiềm hiện đại.
Bước đột phá của Lewis Urry
Pin khô kiềm hiện đại thường được ghi nhận công lao thuộc về kỹ sư người Canada Lewis Urry. Ông làm việc tại Eveready (một thương hiệu thuộc sở hữu của Union Carbide, sau này phát triển thành Energizer). Năm 1955, ông được cử đến một phòng thí nghiệm nghiên cứu tại Parma, Ohio, nhằm cải tiến loại pin kẽm-carbon lúc bấy giờ có tuổi thọ quá ngắn.
Phát hiện quan trọng của Urry là việc kết hợp kẽm với điôxít mangan và sử dụng chất điện phân kiềm có thể tạo ra các pin có tuổi thọ dài hơn, phù hợp hơn cho các thiết bị điện tử tiêu dùng cầm tay. Sau đó, ông tiếp tục cải thiện hiệu suất pin bằng cách sử dụng kẽm dạng bột.
Năm 1957, Urry cùng với Karl Kordesch và P.A. Marsal nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho pin kiềm, và bằng sáng chế này được cấp vào năm 1960.
Các pin kiềm đầu tiên mang thương hiệu Eveready được đưa ra thị trường trong giai đoạn từ năm 1958 đến năm 1959, và thương hiệu này chính thức đổi tên thành Energizer vào năm 1980. Mặc dù quá trình sản xuất ban đầu gặp phải một số vấn đề kỹ thuật, nhưng ngay sau khi những vấn đề này được khắc phục, pin nhanh chóng đạt được thành công thương mại lớn. Các pin kiềm vẫn đang được sử dụng ngày nay về cơ bản vẫn dựa trên thiết kế gốc của Urry.
Các pin kiềm hiện đại sử dụng kẽm làm điện cực âm (điôxít mangan làm điện cực dương) và chất điện phân kiềm để hỗ trợ phản ứng hóa học. Hệ thống này đặc biệt phù hợp với các thiết bị tiêu thụ công suất thấp đến trung bình vì có thể cung cấp công suất ổn định trong một khoảng thời gian tương đối dài.
Do đó, pin kiềm rất lý tưởng cho các thiết bị như điều khiển từ xa, đồ chơi, radio và đèn pin.
So với các loại pin đời đầu, pin kiềm mang lại những cải tiến đáng kể về độ tin cậy, tuổi thọ bảo quản và tính tiện dụng. Chúng có giá thành đủ thấp để sản xuất hàng loạt và vượt trội hơn pin than chì truyền thống trong nhiều tình huống sử dụng hằng ngày. Hình dạng hình trụ tiêu chuẩn của chúng cũng giúp dễ dàng tiêu chuẩn hóa và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tiêu dùng. Chính sự kết hợp giữa hệ thống hóa học và quy trình sản xuất này đã khiến pin kiềm trở thành loại pin dùng một lần mặc định trong nhiều hộ gia đình.
Pin kiềm được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm điện tử tiêu dùng vì chúng đạt được sự cân bằng tốt giữa chi phí, khả năng sẵn có và hiệu suất. Chúng đặc biệt phù hợp với các thiết bị không yêu cầu công suất tức thời cực cao nhưng cần tuổi thọ pin dài, chẳng hạn như radio, đồ chơi, máy ảnh và đèn pin. Sự phổ biến của chúng bắt nguồn chủ yếu từ tính thực tiễn hơn là từ độ tinh vi về mặt công nghệ.
Sự thành công của pin kiềm phản ánh cách công nghệ thích nghi với đời sống thường nhật. Khi các thiết bị điện tử di động ngày càng trở nên phổ biến, người tiêu dùng cần một nguồn điện rẻ tiền, tiêu chuẩn hóa và dễ thay thế. So với nhiều giải pháp ra đời trước đó, pin kiềm đáp ứng tốt hơn nhu cầu này. Do đó, ngay cả khi công nghệ sạc lại liên tục phát triển cho đến ngày nay, pin kiềm vẫn là một trong những nguồn điện phổ biến nhất trong các hộ gia đình hiện đại.
Lịch sử của pin kiềm cho thấy cách thức mà các phát minh, những thời điểm thuận lợi và nhu cầu thị trường có thể phối hợp với nhau. Jungner và Edison đã nhen nhóm ý tưởng về pin kiềm trước khi thị trường chín muồi, trong khi Urry thành công trong việc kết hợp hệ thống hóa học này với nhu cầu thương mại thực tế vào giữa thế kỷ XX. Điều cuối cùng ra đời không chỉ là một viên pin, mà còn là một nền tảng cơ bản thúc đẩy sự phát triển của kỷ nguyên điện tử di động.
Ngày nay, pin kiềm phổ biến đến mức dường như trở nên quá quen thuộc, nhưng thành công của chúng thực chất được xây dựng trên hàng thập kỷ thử nghiệm và cải tiến. Từ những viên pin kiềm sạc được đầu tiên cho đến các pin khô kẽm–dioxit mangan hiện đại, quá trình phát triển của chúng giống như một chuỗi lịch sử hoàn thiện liên tục hơn là một phát minh đột phá duy nhất. Điều này giải thích vì sao pin kiềm vẫn là đại diện thiết yếu cho các nguồn năng lượng di động hằng ngày.
Lịch sử ngắn gọn về pin kiềm, từ những phát minh đầu tiên của Jungner và Edison cho đến đột phá của Lewis Urry đã mở đường cho kỷ nguyên điện tử di động.